tù xa

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe chở nhân: " xa" một loại xe chuyên dụng dùng để vận chuyển nhân, thường thiết kế đặc biệt với các khoang biệt lập để đảm bảo an ninh.
    • Từ , ít dùng: " xa" mang tính chất lịch sử, thường xuất hiện trong các văn bản xưa hoặc miêu tả thời kỳ trước đây.
dụ sử dụng
  • (Xe chở nhân di chuyển trên đường ít người qua lại.)
  • (Trong quá khứ, xe chở nhân do ngựa kéo trước khi xuất hiện ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " xa" trong văn học: thường dùng để gợi lên không khí u ám, bi thương của việc bị giam cầm.
    • Hình ảnh chiếc xa lướt qua phố chợ làm ai nấy đều rùng mình. (Cảnh xe chở nhân đi qua chợ gây cảm giác sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Xe : cách nói thông dụng hơn, cũng chỉ phương tiện chở nhân.

    • Xe chở phạm nhân đến trại giam. (Xe chở nhân đưa người phạm tội đến nhà tù.)
  • Xe bọc thép: loại xe chuyên chở nhân vỏ bọc chống đạn, thường dùng trong các vụ vận chuyển nguy hiểm.

    • Cảnh sát dùng xe bọc thép để di tên tội phạm nguy hiểm. (Cảnh sát sử dụng xe bọc thép để chuyển tội phạm nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Xe : phương tiện vận chuyển nhân, đồng nghĩa với " xa".
  • Xe giam: xe dùng để giam giữ di chuyển nhân.
Thành ngữ liên quan
  • Ngồi tù xa: (nghĩa bóng) chỉ việc bị bắt đưa đi giam giữ.
    • Sau phiên tòa, hắn ta ngồi tù xa về trại. (Sau khi xét xử, hắn bị đưa lên xe chở nhân về nhà tù.)

Từ chứa "tù xa"