tù xa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe chở tù nhân: "tù xa" là một loại xe chuyên dụng dùng để vận chuyển tù nhân, thường có thiết kế đặc biệt với các khoang biệt lập để đảm bảo an ninh.
- Từ cũ, ít dùng: "tù xa" mang tính chất lịch sử, thường xuất hiện trong các văn bản xưa hoặc miêu tả thời kỳ trước đây.
Ví dụ sử dụng
- (Xe chở tù nhân di chuyển trên đường ít người qua lại.)
- (Trong quá khứ, xe chở tù nhân do ngựa kéo trước khi xuất hiện ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tù xa" trong văn học: thường dùng để gợi lên không khí u ám, bi thương của việc bị giam cầm.
- Hình ảnh chiếc tù xa lướt qua phố chợ làm ai nấy đều rùng mình. (Cảnh xe chở tù nhân đi qua chợ gây cảm giác sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
Xe tù: cách nói thông dụng hơn, cũng chỉ phương tiện chở tù nhân.
- Xe tù chở phạm nhân đến trại giam. (Xe chở tù nhân đưa người phạm tội đến nhà tù.)
Xe bọc thép: loại xe chuyên chở tù nhân có vỏ bọc chống đạn, thường dùng trong các vụ vận chuyển nguy hiểm.
- Cảnh sát dùng xe bọc thép để di lý tên tội phạm nguy hiểm. (Cảnh sát sử dụng xe bọc thép để chuyển tội phạm nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Xe tù: phương tiện vận chuyển tù nhân, đồng nghĩa với "tù xa".
- Xe giam: xe dùng để giam giữ và di chuyển tù nhân.
Thành ngữ liên quan
- Ngồi tù xa: (nghĩa bóng) chỉ việc bị bắt và đưa đi giam giữ.
- Sau phiên tòa, hắn ta ngồi tù xa về trại. (Sau khi xét xử, hắn bị đưa lên xe chở tù nhân về nhà tù.)